Hướng dẫn sử dụng bồn làm lạnh sữa nằm ngang

Đức Duy Tác giả Đức Duy 22/06/2023 42 phút đọc
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BỒN LÀM LẠNH SỮA NẰM NGANG
bon-lam-lanh-sua-nam-ngang   

Hướng dẫn vận hành thiết bị bồn chứa làm lạnh sữa nằm ngang 

Horizontal Milk Cooling Tank Operation Manual

Ⅰ. Giới thiệu về thiết bị Equipment Introduction

1. Cách sử dụng và kết cấu Usage and structure

Bồn chứa sữa có bộ làm lạnh thích hợp để lưu trữ và làm lạnh sữa bò và sữa dê tươi vừa được vắt ra ở nông trường, cũng có thể được sử dụng để lưu trữ và làm lạnh các vật liệu dạng lỏng trong các trạm thu gom sữa nhỏ, nhà máy chế biến sữa và nhà máy sản xuất thực phẩm, thức ăn gia súc, dược phẩm. Nó chủ yếu được tạo thành bởi 4 bộ phận chính là thân bồn sữa, máy khuấy, bộ phận làm lạnh và hộp điều khiển. Toàn bộ thân bồn sữa được làm bằng inox 304, có khả năng chống ăn mòn và đã được trải qua đánh bóng tỉ mỉ, khó tích tụ bụi bẩn. Lớp cách nhiệt được lấp đầy bằng mút xốp với độ dẫn nhiệt nhỏ, do đó khối lượng nhẹ, tính năng cách nhiệt tốt.

The milk cooling tank is used for storage and cooling the fresh milk of pasture and farm, it also can be used for small milk collection station, dairy processing plants, and food, feed, pharmaceutical factories. It is made up tank body, agitator, refrigerating unit and control box.

The tank body is made by stainless steel SUS304, and be minutely polished. Insulation is flled by polyurethane foam.

2. Tham số kỹ thuật chính Main technical parameters

Dung tích

Capacity

Đơn vị máy làm lạnh

Refrigeration Unit

Máy nén

Compressor

Vận tốc khuấy

Mixing Speed

Chất làm lạnh

Refrigerant

500L

Sanyo

SANYO

Copeland

COPLAND

2.5P

3

RPM

R404a/R22
1000L3P
2000L5P
3000L6P
4000L8P
5000L10P
6000L12P
700012P

Ⅱ. Lắp đặt chạy thử Installation and debugging

1. Yêu cầu trước khi lắp đặt Requirements before installation

(1) Trong quá trình vận chuyển phải cẩn thận nhẹ nhàng, không được nghiêng trái phải trước sau quá 30°, phòng tránh làm hỏng thiết bị 

Must be carefully when you carry it, do not tilt more than 30°to any position.

(2) Trước khi mở thùng nên kiểm tra thân thùng có bị hư hỏng hay không.

Check the wooden case,to make sure it is not damaged.

(3) Khi thiết bị xuất xưởng đã nạp chất làm lạnh, cho nên trong quá trình vận chuyển và gửi hàng không được tùy ý mở van của máy nén.

The refrigerating fluid has already been filled into the unit, so it is not allowed to open the valve of the compressor unit.

2. Yêu cầu về vị trí nhà xưởng Location of work house

(1) Nhà xưởng nơi lắp đặt bồn chứa sữa phải rộng rãi, lưu thông không khí tốt. Xung quanh phải có đường đi lại từ một mét trở lên để nhân viên vận hành thao tác, sửa chữa và bảo trì. Khi được sử dụng để vắt sữa cơ giới, cần phải chú ý sự kết nối với các thiết bị khác.

The work house should be spacious and good air liquidity.There should be a one meter passageway for operator working and maintain.When it is mechanized milking you should consider about the connection with other equipments.

(2) Nền đặt thiết bị phải cao hơn mặt đất 30-50 mm

The foundation of the milk tank should be 30-50mm higher than the floor.

3. Lắp đặt bồn chứa sữa Installation of milk tank

(1) Sau khi đặt bồn chứa sữa vào vị trí, điều chỉnh bu lông neo sao cho thân bồn chứa sữa nghiêng về phía miệng vắt sữa, nhưng độ nghiêng không được quá lớn, để sữa trong bồn chứa sữa có thể ở vào vị trí tốt nhất. Sáu chân chịu lực đều nhau và không chân nào được phép nhấc lên, di chuyển. Độ nghiêng trái phải có thể dùng thước thủy để điều chỉnh chân neo trái phải, để bồn chứa sữa không nghiêng sang trái hoặc phải.

After the milk tank got in position,please adjust the feet-bolts, make sure the tank tilt to the discharge hole, but not too much, just can discharge all the milk in the tank.You must make sure the six feet uniform stress, do not allowed any foot be drift. You can adjust the left-right slope by Horizontal scale, make sure it is not slope to left or right.

(2) Cắm ống tiếp liệu của bình ngưng lạnh

Switch on the inlet of condenser.

(3) Thiết bị nối với nguồn điện bắt buộc phải tiếp đất

The equipments switch on electric power must switch on the earth.

Ⅲ. Sử dụng và bảo dưỡng Usage and maintenance

1. Kiểm tra trước khi mở máy Check before opening up

(1) Trước khi khởi động máy nén, nếu máy sử dụng bình ngưng nước, thì cần phải mở van trong đường nước trước.

Before open up the compressor, if it is water condenser, should open up the water valve firstly.

(2) Nên kiểm tra cẩn thận tình trạng đóng mở của các loại van trong hệ thống, phải phù hợp với yêu cầu công việc.

Please check all the valves in the system make sure it is suitable for the working.

(3) Kiểm tra thiết bị điện làm việc có bình thường không, đặc biệt vào mùa đông nhiệt độ phần đáy của máy nén  cao hơn nhiệt độ môi trường 6℃ mới có thể mở máy.

Check the are all the electrical equipments work well, especially in winter, you can open up it when the temperature of compressor bottom is 6℃ higher than the environment temperature.

(4) Kiểm tra sự cân bằng của đồng hồ đo áp suất cao thấp, áp suất có tương ứng với nhiệt độ môi trường không. Nếu như quá thấp, nên kiểm tra xem hệ thống có thiếu flo hay không.

Check the balance of the higher and lower pressure gauge, if it is too low, please check is it lack refrigerant.

(5) Kiểm tra các đường dây xem tốt hay chưa

Check all the line make sure it goes well.

2. Kiểm tra sau khi mở máy Attention after normal working

(1) Sau khi khởi động máy làm lạnh, trong xi lanh không được có tạp âm, khi vận hành có thể dùng tuốc nơ vít để tiến hành nghe chuẩn đoán bệnh, có thể phân biệt âm thanh bình thường và bất thường của máy nén.

After opening up the refrigeration compressor, the cylinder should has no abnormal sound, you can differentiate it by screw driver.

(2) Vỏ ngoài của máy nén khí không được có hiện tượng phủ sương, nhưng trong điều kiện làm việc với tải nhiệt nhỏ, việc ống hút khí phủ sương đến đầu hút khí thường là bình thường

The outer shell of compressor should not be frosting,if the Thermal load is small, the frosting only can be the air inlet.

3. Phạm vi làm việc và điều kiện hạn chế Working range and condition

Để đảm bảo sự an toàn và tính bền của máy nén khí kín, cần phải tuân thủ phạm vi làm việc và hạn chế dưới đây:

You should working by the following range and condition to protect the sealed compressor:

(1) Điện áp làm việc phải là giá trị điện áp tiêu chuẩn ghi trên nhãn

Working voltage must be ±10% of the marked voltage on the nameplate.

(2) Khi kết thúc máy nén, giá trị mất cân bằng pha phải dưới 3%. 

On the end of the compressor,the phase unbalance value should below 3%.

(3) Nhiệt độ cuộn dây động cơ không được vượt quá 70 ° C, tối đa không được vượt quá 100 ° C. 

The temperature of motor coil should not more than 70℃,must not more than 100℃.

Phương pháp kiểm tra nhiệt độ cuộn dây động cơ: How to test the temperature of the motor coil:

T=R2/R1(234.5+T0) - 234.5

(R2 là điện trở cuộn dây khi nhiệt độ môi trường là T0) (R2 is coil resistance when the environment temperature is T0)

(R1 là điện trở cuộn dây sau khi mở máy 1 tiếng) (R1 is coil resistance after one hour working)

(T là nhiệt độ cuộn dây) (T is coil temperature)

(4) Không được sử dụng máy nén với tác dụng hút chân không cho hệ thống làm lạnh

Do not make the compressor be supply vacuumfor the refrigerating system.

(5) Máy nén không được có hiện tượng chảy dịch trong quá trình sử dụng. Gặp trường hợp này, phải lập tức dừng máy. 

The compressor is not allowed fluid out when operating,if it happens, stop the Equipment directly.

(6) Dầu bôi trơn có thể dùng dầu của máy làm lạnh 18 # (hàm lượng nước <30PPm) 

You can use 18#refrigerating machine oil as lubricating oil (water content<30PPm).

(7) Nếu sữa trong bồn chứa sữa thấp hơn cán khuấy thì không thể khởi động máy nén

If the milk level is lower than the mixer,the compressor is not allowed open up.

(8) Sau khi mở máy, máy nén nên vận hành liên tục ít nhất 5 phút và khoảng thời gian giữa các lần tắt máy nên ít nhất là 2 phút.

If you open up the compressor,it should working 5 minutes at least,and stopping interval is not less than 2 minutes.

(9) Số lần tắt mở trong mỗi tiếng không được vượt quá 6 lần

Opening up and off is not more than 6 times in one hour.

(10) Hàm lượng nước trong chất làm lạnh không được vượt quá 10PPm (khi xuất xưởng đã nạp chất làm lạnh)

The water content in refrigerating fluid can be more than 10PPm (the refrigerating fluid is already be filled when the tank comes out factory).

(11) Thông số ngắt điện cao áp của bộ điều khiến cao áp-hạ áp là 1.85Mpa, thông số ngắt điện hạ áp là 0.2 Mpa

The higher and lower pressure controller higher pressure power off value 1.85Mpa and lower pressure power off value 0.2Mpa.

(12) Khi sử dụng lần đầu tiên hoặc sử dụng lại sau thời gian dài ngừng hoạt động, cần làm nóng máy sấy điện của máy nén trước 8 tiếng mới có thể khởi động máy nén. Máy sấy điện và máy nén sử dụng ngược nhau, tức là khi máy nén mở thì máy sấy điện dừng; Máy sấy điện mở thì máy nén dừng.

If you start the tank first time or after long time no use,you should preheat the compressor electricheater for 8 hours then open up the compressor.The electric heater and compressor are reverse use,not working in same time. compressor on,electric heater off,or heater on,then compressor off.

(13)Giá trị cài đặt bộ điều khiển nhiệt độ là 4°C và 7°C, khi nhiệt độ sữa trong bồn chứa giảm xuống khoảng 4 ° C, sẽ tự động dừng máy, không để thiết bị tiếp tục hoạt động sau khi nhiệt độ sữa giảm xuống 3°C. Trong trường hợp này, hãy dừng máy ngay lập tức và kiểm tra bộ điều khiển nhiệt độ, khi nhiệt độ của sữa trong bồn chứa tăng lên khoảng 7°C, thiết bị sẽ tự động khởi động.

The temperature controller setting value is 4℃ and 7℃,when the inner tank temperature is lower than 4'℃,the equipment will be auto off,do not let the equipment keep working when the temperature fall to 3℃. At now,you should turn off the equipment and check the temperature controller,when the inner tank temperature is raised to 7 ℃,the equipment will auto start.

(14) Tiến hành làm sạch ngay khi bồn chứa sữa hết sữa.

You should clean the tank after discharging the milk.

(15) Sau khi bồn chứa sữa ngừng sử dụng nên giữ trong bồn khô và sạch, nghiêm cấm lưu trữ chất lỏng trong bồn chứa trong một thời gian dài.

You should keep the inner tank is cleaning and dry if it is on working,it is not allowed long time storage liquid.

(16) Nghiêm cấm dùng dây thép chà rửa bồn chứa sữa.

It is must not allowed clean the tank by steel brush,or it will damage the inner surface.

(17) Kiểm tra xem máy khuấy có thiếu dầu hay không và phớt dầu còn nguyên vẹn hay không. 

Check is the agitator need oil and is the oil seal goes well.

(18) Khi thiết bị đông lạnh không sử dụng vào mùa đông, nước trong cuộn dây của máy làm lạnh phải được xả hết, để tránh cuộn dây bị nứt vỡ.

When the equipment is not working in winter, you .should discharge the water in condenser coil,to make sure the coil can't be frost crack.

 

Ⅳ. Sự cố thường gặp và cách khắc phục Common failures and troubleshooting

Sau khi sử dụng lâu dài, do hao mòn tự nhiên và rung động của thiết bị, một số lỗi không thể tránh khỏi sẽ xảy ra. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và phương pháp khắc phục sự cố:

Because of ordinary wear and unit shaking after long time use,the tank will become some inevitable failures. The following are some normal failures and troubleshooting.

Sự cố

Failures

Nguyên nhân

Reason

Phương pháp khắc phục

Shooting methods

Áp lực hút khí quá thấp

Suction pressure is too low

1. Phụ tải của máy làm lạnh quá nhỏ

Refrigerator load is too low

2. Độ mở của van giãn nở nhiệt quá nhỏ

TXV (thermal expansion valve) is not open enough

3. Lượng chất làm lạnh của hệ thống không đủ

The system has no enough refrigerating fluid.

4. Van giãn nở nhiệt hoặc đường ống cấp chất lỏng bị tắc nghẽn hoặc đóng băng

TXV or fluid feed tube blockage or ice jam

5. Van điện từ bị tắc rác, độ mở không đủ

The electromagnetic valve has blockage,no enough opening.

1.Tăng phụ tải

Increase the load

2. Điều chỉnh độ mở

Adjust the opening

 

 

3. Bổ sung đủ chất làm lạnh

Add more refrigerating fluid

 

4. Loại bỏ tắc nghẽn

Clear up the blockage

 

 

5.Tháo van điện từ để làm sạch hoặc đổi cái mới

Remove the electromagnetic valve clean or exchange it.

Sự cố

Failures

Nguyên nhân

Reason

Phương pháp khắc phục

Shooting methods

Áp lực hút khí quá cao

Suction pressure is too high

1. Chất làm lạnh trong hệ thống quá nhiều

Refrigerating fluid is too much.

2. Độ mở của van giãn nở nhiệt quá lớn

TXV opened too much.

3. Phụ tải nhiệt quá lớn

Heating load is too big.

1. Hút ra hoặc thu hồi khỏi hệ thống

Take out or recycle the refrigerating fluid

2. Điều chỉnh van giãn nở nhiệt

Adjust the TXV

3.Giảm phụ tải nhiệt

Decrease the heating load

3. Áp lực xả khí quá cao

Discharge pressure is too high

1. Không khí vào hệ thống

The air gets into the system

2. Lượng nước lạnh của bình ngưng lạnh không đủ

Cooling water of condenser is not enough.

3. Lượng chất làm lạnh trong hệ thống quá nhiều

Refrigerating fluid is too much.

4. Bộ ngưng lạnh bị đóng cặn dẫn đến hiêu quả truyền nhiệt bị giảm

The condenser has water scale, reduces the heat transfer effect

1. Kiểm tra khắc phục

Check out

2. Cưỡng chế tuần hoàn nước

Forced water circulation

 

3. Xả ra hoặc thu hồi khỏi hệ thống

Take out or recycle the refrigerating fluid.

4. Lấy sạch hết cáu bẩn khỏi bình ngưng lạnh

Clean the water scale

4. Áp lực xả khí quá thấp

Discharge pressure is too low

1. Lượng nước (lượng gió) làm lạnh quá nhiều

Too much cooling water

1. Giảm lượng nước (lượng gió)

Reduce the cooling water

5. Nhiệt độ xả khí quá cao

Discharge temperature is too high

1. Áp lực xả khí quá cao

Discharge pressure is too high

2. Áp lực hút khí quá thấp, tỷ lệ nén trở nên lớn

Suction pressure is too low , compression ratio becomes big.

3. Nhiệt độ hút khí quá lớn, thiết bị bay hơi cấp dịch ít

Suction temperature is too high, evaporator has less liquid supply

1. Khắc phục sau khi kiểm tra

Check out

2. Điều chỉnh van giãn nở nhiệt

Adjust the TXV

 

3. Kiểm tra khắc phục

Check out

Sự cố

Failures

Nguyên nhân

Reason

Phương pháp khắc phục

Shooting methods

6. Nhiệt độ hút khí quá cao

Suction temperature is too high

1. Hệ thống không có đủ chất lỏng làm lạnh.

 

The system has no enough refrigerating fluid.

2. Độ mở của van giãn nở nhiệt quá nhỏ, thiết bị bay hơi cấp dịch ít

TXV has not open enough, evaporator has less liquid supply

1. Kiểm tra và thêm chất làm lạnh

Check out and add refrigerating fluid

 

2. Điều chỉnh van giãn nở nhiệt

Adjust the TXV.

7. Cầu dao hạ áp làm việc quá sớm

Low-voltage relay early action

1. Cầu dao hạ áp điều chỉnh không đúng

Low-voltage relay not in good adjusted.

2. Van đường ống hút khí trên máy phân li khí lỏng không mở

The Suction piping valve above on liquid-vapor separator is not opened

3. Van điện từ bị hỏng không mở được hoặc vấn đề nguồn điện của van điện từ

The electromagnetic valve is damaged or power problem of electromagnatic valve

1. Điều chỉnh lại

Adjust it again

 

2. Mở van

Open the valve

 

 

3. Sửa chữa và điều chỉnh

Repair or adjust.

8. Cầu dao cao áp làm việc quá sớm

High-voltage relay early action

1. Cầu dao cao áp điều chỉnh không đúng

Highvoltage relay is not good adjusted.

1. Điều chỉnh lại

Adjust it again

9. Vỏ ngoài của máy nén quá nóng

Compressor shell too hot

1. Điện áp quá thấp

Too low voltage

2. Quá tải

Overload

3. Máy nén thiếu dầu

The compressor needs oil

4. Sự cố của động cơ

Motor failure

1. Kiểm tra nguồn điện

Check the power

2. Kiểm tra khắc phục

Check out

3. Kiểm tra xong rồi mới thêm dầu

Check first then add oil

4. Cách điện không tốt, kiểm tra và sữa chữa

Defective insulation inspection and repair.

Sự cố

Failures

Nguyên nhân

Reason

Phương pháp khắc phục

Shooting methods

10. Rơ-le nhiệt làm việc quá sớm

Temperature relay early action

1. Không có điện áp

No voltage

2. Nhiệt độ trong bồn chứa sữa đã đủ

Inner temperature is enough.

 

3. Rơ-le nhiệt không về vị trí gốc

Thermal relay not reset

1. Kiểm tra đường dây

Check the line

2. Kiểm tra thiết bị điều khiển nhiệt độ có hoạt động tốt hay không

Check if the temperature controller works well.

3. Kiểm tra điều chỉnh rơ-le

Check and adjust the thermal relay.

11. Công suất làm lạnh quá thấp

Refrigerating capacity is too low

1. Hệ thống làm lạnh thiếu flo

Refrigeration fluid needed.

2. Độ mở của van giãn nở nhiệt quá nhỏ, thiết bị bay hơi cấp lượng dịch ít

TXV has not open enough , evaporator has less liquid supply

3. Nhiệt độ đông lạnh quá cao

Condensing temperature is too high

1. Kiểm tra nạp thêm flo

Check and add refrigeration fluid

2. Điều chỉnh

Adjust

 

 

3. Kiểm tra khắc phục

Check out

12. Khi mở máy, máy nén rung lắc quá mạnh

The compressor shakes too much when working

1. Máy sưởi dầu không mở hoặc trục trặc khi dừng, gây ra tình trạng thiếu flo bên trong máy nén và tăng khả năng hòa tan dầu.

 

When stop the oil heater is not opened or goes bad the compressor need fluid, and oil solubility gets strong.

2. Máy nén bị lỗi

Compressor failure

1. Kiểm tra máy sưởi dầu, làm nóng dầu của máy nén

Check the oil heater,heat the compressor engine oil.

 

 

 

2. Kiểm tra khắc phục

Check out

13. Động cơ của máy khuấy bị nóng

Mixing motor gets hot

1. Lắp đặt không đúng hoặc máy khuấy nằm ngang chưa chính xác

Improper installation or not adjust the mixer horizontal

2. Bộ trục khuấy bị mòn, khoảng cách quá lớn

Mixing shaft sleeve wear,big space

1. Điều chỉnh lắp đặt lại

Adjust again and installation

 

2. Điều chỉnh bộ trục khuấy

Adjust the shaft sleeve.

14. Nhiệt độ hiển thị không đúng

Temperature data is not correct

1. Bộ điều khiển nhiệt độ không làm việc

Temperature controller does not work.

2. Cầu dao hạ áp làm việc không chính xác

Low-voltage relay does not work well.

3. Bộ ngắt điện bằng nhiệt không nhạy

Thermal breaker does not work

1. Kiểm tra đầu kiểm soát đo nhiệt độ có bình thường hay không

Check the temperature detector.

 

2. Điều chỉnh lại

Adjust again

 

3. Kiểm tra và điều chỉnh cầu dao

Check and adjust the thermal breaker.

so-do-nguyen-ly-lam-lanh-bon-chua-sua

1. Máy nén Compressor; 2. Bình ngưng lạnh Condenser; 3. Bình trữ dung dịch Liquid Kettle; 4. Máy lọc Filter

5. Van điện từ Electromagnetic Valve; 6. Van giãn nở TXV; 7. Thân bồn chứa Tank Body

Sơ đồ nguyên lý làm lạnh Refrigeration Principle Drawing

bon-chua-sua-nam-ngang  

Biên soạn bởi: Valve Men Team

Đức Duy
Tác giả Đức Duy Editor

Chuyên gia hệ thống đường ống inox 5 năm kinh nghiệm!

Bài viết trước Hướng dẫn sử dụng bơm ly tâm inox vi sinh Inox Men

Hướng dẫn sử dụng bơm ly tâm inox vi sinh Inox Men

Bài viết tiếp theo

Từ quầy cà phê nhỏ thành công ty tỷ USD

Từ quầy cà phê nhỏ thành công ty tỷ USD
Viết bình luận
Thêm bình luận
Popup image default

Bài viết liên quan

Thông báo

Bạn cần hỗ trợ?