Van cổng inox ty chìm nối bích ANSI và nối bích JIS

Van cổng inox ty chìm nối bích ANSI và nối bích JIS

  • 0 VNĐ
  • Dòng sản phẩm: Van cổng inox
  • Số lượng sản phẩm trong kho: 100

ANSI/JIS FLANGED CHECK VALVE

Van cổng inox ty chìm nối bích ANSI và nối bích JIS

 

Features:

ANSI Class 150/300/600/900(JIS 10K/20K)

Body Material: ASTM A351 CF8M/CF8

(blue coating or painted, or on request.)

Face to Face: ANSI B16.10, JISB2002.

End Flange: ANSI.B16.5, JIS B2239.

Test: API 598.

Handwheel, Pneumatic/Electric

actuator operated are available

Dimension list (Class 150/10k) (mm)

Size

In.

1-1/2

2

2-1/2

3

4

5

6

8

10

12

14

16

L (RF)

mm

165

178

190

203

229

254

267

292

330

356

381

406

Ll(BW)

mm

165

216

241

283

305

381

403

419

457

502

572

610

L2(RTJ)

mm

178

191

203

216

242

267

279

305

343

368

394

419

H(open)

mm

392

409

472

532

612

710

806

990

1186

1405

1615

1811

W

mm

200

200

200

250

250

300

300

350

450

500

460

460

WT

(kq)

RF

18.5

20

30

36

53

71

85

136

220

323

387

553

BW

15.5

17

26

29

46

66

77

116

202

294

350

506

Dimension list (Class 300/20k) (mm)

Size

In.

1-1/2

2

2-1/2

3

4

5

6

8

10

12

14

16

L-Ll

mm

190

216

241

283

305

381

403

419

457

502

762

838

L2(RTJ)

mm

203

232

257

298

321

397

419

435

473

518

778

854

H(open)

mm

374

400

477

543

650

770

880

1037

1275

1438

1650

1840

W

mm

200

200

250

250

300

300

350

450

500

560

460

460

WT

(kq)

RF

26

30

39

55

83

92

137

240

333

536

699

1010

BW

22

26

34

47

68

77

118

195

271

432

595

848

Dimension list (Class 600) (mm)

Size

In.

2

2-1/2

3

4

6

8

10

12

14

16

L-Ll(RF-BW)

mm

292

330

356

432

508

559

660

787

838

889

L2(RTJ)

mm

295

333

359

436

511

562

663

790

841

892

H(open)

mm

474

553

593

713

770

970

1122

1330

1519

1730

W

mm

250

250

300

350

400

500

560

720

610

610

WT

(kq)

RF

41

58

88

131

205

253

413

623

784

1288

BW

35

50

68

104

192

208

328

496

637

1120

Dimension list (Class 900) (mm)

Size

In.

2

2-1/2

3

4

6

8

10

12

L-Ll(RF-BW)

mm

368

419

381

457

610

737

838

965

L2(RTJ)

mm

371

422

384

460

613

740

841

968

H(open)

mm

547

700

715

729

1041

1260

1590

1795

W

mm

300

355

400

450

560

610

610

610

WT

(kq)

RF

90

110

123

148

420

650

1160

1700

BW

82

93

108

122

359

566

980

1450

LƯU Ý:

Số liệu, hình ảnh về VAN CỔNG INOX TY CHÌM NỐI BÍCH ANSI VÀ NỐI BÍCH JIS chỉ mang tính chất tham khảo, catalogue này có thể đã thay đổi mà không kịp thông báo trước tới Quý khách hàng, HÃY XÁC NHẬN LẠI KHI MUA HÀNG!

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt

Facebook Comments ()

error: Chức năng đã bị vô hiệu hóa.